26bthanhkhe89
Phân tích điểm
AC
34 / 34
PY3
100%
(1000pp)
TLE
9 / 12
PY3
98%
(956pp)
TLE
15 / 20
PY3
96%
(792pp)
94%
(593pp)
WA
6 / 20
PY3
92%
(387pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(362pp)
HSG THCS (3620.0 điểm)
THT Bảng B & C (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 630.0 / 900.0 |