26bthanhkhe92
Phân tích điểm
TLE
9 / 12
PY3
100%
(975pp)
MLE
10 / 20
PY3
98%
(539pp)
96%
(484pp)
WA
14 / 34
PY3
94%
(388pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
HSG THCS (2336.8 điểm)
THT Bảng B & C (504.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 504.0 / 900.0 |