• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26thanhkhea74

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
AC
20 / 20
PY3
600pp
94% (565pp)
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
WA
7 / 20
PY3
455pp
92% (420pp)
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
400pp
90% (362pp)
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
18 / 18
PY3
400pp
89% (354pp)
Tô màu 5 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
TLE
0 / 10
PY3
60pp
87% (52pp)

THT Bảng A (5515.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 600.0 / 600.0
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1100.0 / 1100.0
Tô màu 5 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 60.0 / 1500.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 455.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team