• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26thanhkhea94

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
98% (980pp)
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
TLE
7 / 10
PY3
980pp
96% (941pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
94% (753pp)
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
WA
12 / 13
PY3
739pp
92% (681pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
6 / 20
PY3
630pp
90% (569pp)
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
IR
12 / 18
PY3
533pp
89% (472pp)
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
18 / 18
PY3
400pp
87% (347pp)
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
400pp
85% (340pp)
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
WA
13 / 20
PY3
260pp
83% (217pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (7071.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 630.0 / 2100.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 980.0 / 1400.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 738.5 / 800.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 533.3 / 800.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 130.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 260.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team