2k11namle
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(960pp)
TLE
9 / 10
C++20
94%
(932pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
AC
6 / 6
C++17
83%
(500pp)
(9240.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| PHÉP TÍNH #2 | 400.0 / 400.0 |
| Tính toán | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng A (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1389.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 450.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 539.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 1300.0 / 1400.0 |