3or
Phân tích điểm
WA
74 / 100
C++20
98%
(798pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(768pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(542pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(255pp)
TLE
15 / 50
C++20
83%
(225pp)
HSG THPT (814.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 814.0 / 1100.0 |
DHBB (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 720.0 / 900.0 |
| Oranges | 330.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 270.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
| Đi Taxi | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT (1270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích | 500.0 / 500.0 |
| Đánh đố | 50.0 / 200.0 |
| Thừa kế | 720.0 / 1800.0 |