456S_runnn
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm trong xâu | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (228.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| T-Prime 2 | 228.713 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |