77x17
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1211
Điểm tối đa
1478
Phân tích điểm
TLE
121 / 200
C++17
98%
(1186pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(847pp)
TLE
40 / 100
C++17
92%
(590pp)
TLE
71 / 250
C++17
90%
(565pp)
WA
63 / 350
C++17
89%
(367pp)
TLE
3 / 350
C++17
87%
(13pp)
(3164.2 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
| Thử thách trà xanh | 0.0 / 1400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) | 0.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 640.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |