ANHTUANCBN
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1102
Điểm tối đa
1109
Phân tích điểm
TLE
70 / 100
C++17
100%
(1610pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1441pp)
WA
8 / 10
C++17
94%
(1355pp)
AC
60 / 60
C++17
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1042pp)
WA
41 / 100
C++17
85%
(806pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(667pp)
Practice VOI (4186.6 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1440.0 / 1800.0 |
(5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và bản đồ kho báu | 1500.0 / 1500.0 |
| Vua trò chơi | 1400.0 / 1400.0 |
| Dư đoạn | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước số chung bản nâng cao | 800.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 570.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #1 | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra tuổi | 300.0 / 300.0 |