A_S_D
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1161
Điểm tối đa
1427
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
TLE
62 / 100
C++14
89%
(1318pp)
TLE
16 / 21
C++20
87%
(1257pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
DHBB (1447.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu (DHBB CT) | 1447.6 / 1900.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hóa dãy ngoặc | 1400.0 / 1400.0 |
(3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén Xâu | 1500.0 / 1500.0 |
| DELETE CHAR | 800.0 / 800.0 |
| Hoá học | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
| Decode string #4 | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 1400.0 / 1400.0 |
| Con đường hoa | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |