BKhangDTVCT
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(980pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(542pp)
AC
19 / 19
C++20
87%
(347pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(340pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(333pp)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
(2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí | 900.0 / 900.0 |
| ĐẾM DÃY CON | 1000.0 / 1000.0 |
| Phép nhân * | 100.0 / 100.0 |
| List005_in các số chẳn trong mảng | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TỔNG LẬP PHƯƠNG | 400.0 / 400.0 |
| Chọn chỗ | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) | 400.0 / 400.0 |