Bailiu
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++20
98%
(392pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(384pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(376pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(277pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(181pp)
AC
1 / 1
C++17
87%
(87pp)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân ba. | 200.0 / 200.0 |
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cấp số | 400.0 / 400.0 |
| Tổng ba số | 400.0 / 400.0 |
| Tổng hai số | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |