Bao_Nam_trung_xau
Phân tích điểm
TLE
10 / 13
PY3
100%
(615pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(376pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(369pp)
IR
2 / 95
PY3
90%
(25pp)
(510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số FRIEND | 510.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 20.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1915.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 615.4 / 800.0 |
| Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (27.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố liên tiếp | 27.368 / 1300.0 |