• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BiBongBenh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm bộ số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
AC
5 / 5
PY3
900pp
98% (882pp)
Đếm Sao
AC
30 / 30
PY3
900pp
96% (864pp)
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
WA
12 / 13
PY3
739pp
94% (695pp)
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022)
AC
20 / 20
PY3
600pp
92% (553pp)
Tổng chẵn
AC
100 / 100
PY3
500pp
90% (452pp)
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
13 / 13
PY3
500pp
89% (443pp)
Có nghỉ học không thế?
AC
48 / 48
PY3
500pp
87% (434pp)
HAH - vị trí cầu thủ
AC
100 / 100
PY3
400pp
85% (340pp)
List004_in các số dương trong mảng
AC
5 / 5
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

Lập trình Python (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Lát gạch 400.0 / 400.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3338.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Đếm Sao 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1331.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 231.0 / 400.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Độ dài (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1400.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0

(5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cà rốt 100.0 / 100.0
Ngân sách 200.0 / 200.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
Tính tiền trà sữa (bản dễ) 100.0 / 100.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Chia vở 300.0 / 300.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Thu hoạch táo 100.0 / 100.0
Tam giác số 400.0 / 400.0
Giấc Ngủ Hoàn Hảo 200.0 / 200.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Tiền thừa 300.0 / 300.0
In các số từ a đến b 400.0 / 400.0
Tính tổng các số từ a đến b 400.0 / 400.0
List004_in các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List007_tính tổng các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List012_đếm phần tủ chia hết cho 3 300.0 / 300.0
ABCDEFG 32 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HAH - vị trí cầu thủ 400.0 / 400.0

JOI (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Homecoming 2 200.0 / 200.0
JOI 2026 - Test 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team