BiBongBenh
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(882pp)
WA
12 / 13
PY3
94%
(695pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(553pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(443pp)
AC
48 / 48
PY3
87%
(434pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
Lập trình Python (2100.0 điểm)
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhập xuất #3 | 200.0 / 200.0 |
| Tổng chẵn | 500.0 / 500.0 |
| Chuỗi lặp lại | 300.0 / 300.0 |
| Chữ cái lặp lại | 100.0 / 100.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3338.5 điểm)
THT Bảng A (1331.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 0.0 / 1400.0 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất | 200.0 / 200.0 |
| Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300.0 / 300.0 |
(5700.0 điểm)
C++ Cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HAH - vị trí cầu thủ | 400.0 / 400.0 |
JOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2026 - Homecoming 2 | 200.0 / 200.0 |
| JOI 2026 - Test | 100.0 / 100.0 |