Congkhangpro
Phân tích điểm
WA
8 / 10
SCAT
100%
(720pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(588pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(576pp)
AC
6 / 6
SCAT
94%
(471pp)
AC
50 / 50
SCAT
92%
(369pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(362pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(354pp)
AC
2 / 2
SCAT
87%
(347pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(255pp)
AC
100 / 100
SCAT
83%
(83pp)
THT Bảng A (2200.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 720.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |