• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

D3rDarkLord3

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1289
Điểm tối đa 1289

Phân tích điểm

Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
21 / 21
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
TLE
16 / 20
PY3
1040pp
96% (999pp)
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
24 / 24
PY3
1000pp
94% (941pp)
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
AC
60 / 60
PY3
1000pp
92% (922pp)
Bài 1: Quà tặng hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
TLE
10 / 15
PY3
867pp
89% (768pp)
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
TLE
16 / 21
PY3
838pp
87% (728pp)
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
WA
11 / 15
PY3
807pp
85% (686pp)
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026)
AC
21 / 21
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

HSG THCS (17341.1 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 600.0 / 800.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 3. Quà tri ân (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 225.0 / 500.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 866.667 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 264.706 / 1000.0
Bài 1: Quà tặng hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 806.667 / 1100.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 838.095 / 1100.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 800.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team