• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DLuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
1000pp
96% (960pp)
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
900pp
94% (847pp)
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
800pp
92% (738pp)
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
600pp
90% (542pp)
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
WA
21 / 30
PY3
560pp
89% (496pp)
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
TLE
17 / 20
PY3
510pp
87% (443pp)
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
200pp
85% (170pp)
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
TLE
1 / 20
PY3
60pp
83% (50pp)

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (6130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 560.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 60.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 510.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team