DOVANMINH123
Phân tích điểm
AC
1 / 1
SCAT
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
WA
6 / 10
PY3
92%
(387pp)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) | 420.0 / 700.0 |
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 800.0 / 800.0 |
(1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 400.0 |
| Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 1200.0 / 1200.0 |