DangTrungHieu
Phân tích điểm
TLE
77 / 80
PYPY
100%
(1540pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(847pp)
TLE
3 / 5
PY3
90%
(759pp)
TLE
50 / 100
PYPY
87%
(564pp)
AC
12 / 12
PY2
85%
(510pp)
IR
30 / 35
PY2
83%
(429pp)
DHBB (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của dãy | 1540.0 / 1600.0 |
vn.spoj (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 880.0 / 1600.0 |
HSG THCS (890.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 500.0 / 1000.0 |
| "Số năm" | 390.0 / 1300.0 |
THT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 840.0 / 1400.0 |
(6859.3 điểm)
Lập trình cơ bản (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm 2 số có tổng bằng x | 320.0 / 1000.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem phim | 0.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 225.0 / 900.0 |
| Deque | 300.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 280.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |