Dangdinhduy
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(646pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(633pp)
AC
8 / 8
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (5700.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) | 700.0 / 700.0 |
| Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) | 600.0 / 600.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |