Dieter
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
985
Điểm tối đa
985
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
(5704.0 điểm)
DHBB (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (2825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 825.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (4800.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (65.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 65.0 / 1300.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 0.0 / 1900.0 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Sao chép ảnh | 0.0 / 2200.0 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Di chuyển robot | 0.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 1300.0 |