DoManhKhoi
Phân tích điểm
WA
4 / 10
SCAT
100%
(560pp)
TLE
3 / 5
SCAT
98%
(529pp)
TLE
4 / 5
SCAT
96%
(461pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(376pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(369pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(362pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(177pp)
THT (1540.0 điểm)
THT Bảng A (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 480.0 / 600.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 560.0 / 1400.0 |