• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DoManhKhoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
WA
4 / 10
SCAT
560pp
100% (560pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
3 / 5
SCAT
540pp
98% (529pp)
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
TLE
4 / 5
SCAT
480pp
96% (461pp)
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
94% (376pp)
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
92% (369pp)
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
90% (362pp)
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022)
AC
5 / 5
SCAT
200pp
89% (177pp)

THT (1540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 540.0 / 900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1200.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 800.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 400.0

THT Bảng A (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 480.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 560.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team