Dotrungkien5135
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
PY3
100%
(792pp)
TLE
12 / 25
PY3
98%
(612pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(576pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(471pp)
(1224.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng mã Ascii (HSG '18) | 600.0 / 600.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 624.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1292.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 792.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |