• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Duccute1909

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
PY3
800pp
96% (768pp)
A - A nhân B (GL THT 23/24)
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018)
AC
9 / 9
PY3
700pp
92% (646pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
700pp
90% (633pp)
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018)
AC
8 / 8
PY3
600pp
89% (532pp)
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A
AC
100 / 100
PY3
600pp
87% (521pp)
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

HSG THCS (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0

THT Bảng A (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0

THT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) 0.0 / 1200.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 100.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team