DungVuCTN
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1202
Điểm tối đa
1484
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
AC
77 / 100
C++14
98%
(1874pp)
AC
6 / 6
C++17
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
TLE
68 / 80
C++14
90%
(1383pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1329pp)
AC
1 / 1
C++14
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
16 / 16
C++17
83%
(1084pp)
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Range Updates and Sums | 1700.0 / 1700.0 |