EsperanzaWright
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1300pp)
AC
12 / 12
C++11
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++11
94%
(1129pp)
AC
3 / 3
C++11
92%
(1015pp)
AC
8 / 8
C++11
90%
(904pp)
AC
8 / 8
C++11
89%
(886pp)
AC
6 / 6
C++11
87%
(868pp)
AC
18 / 18
C++11
85%
(851pp)
WA
8 / 10
C++11
83%
(800pp)
(825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 825.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1702.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 152.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 250.0 / 500.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |