• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

EsperanzaWright

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++11
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++11
1300pp
98% (1274pp)
Số tình nghĩa
AC
100 / 100
C++11
1200pp
96% (1152pp)
CSES - Reading Books | Đọc sách
AC
12 / 12
C++11
1200pp
94% (1129pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
C++11
1100pp
92% (1015pp)
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
AC
8 / 8
C++11
1000pp
90% (904pp)
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng
AC
8 / 8
C++11
1000pp
89% (886pp)
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn
AC
6 / 6
C++11
1000pp
87% (868pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
C++11
1000pp
85% (851pp)
CSES - Building Teams | Xây đội
WA
8 / 10
C++11
960pp
83% (800pp)
Tải thêm...

(825.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 825.0 / 1100.0

HSG THCS (1702.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 152.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 250.0 / 500.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

DHBB (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0

CSES (10360.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Teams | Xây đội 960.0 / 1200.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT (2720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 720.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team