EvolutionzXD
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1021
Điểm tối đa
1344
Phân tích điểm
WA
90 / 100
C++20
100%
(2070pp)
TLE
98 / 100
C++20
98%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
(1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CJ và Catalina | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (10804.0 điểm)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ra-One Numbers | 1400.0 / 1400.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (451.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 451.0 / 1100.0 |
THT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Mua đồ trang trí | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (13800.0 điểm)
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
LQDOJ Cup (21605.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PVHOI 5.0 - BIỂN BÁO TRÊN ĐƯỜNG | 0.0 / 2600.0 |