FanbeetoongBuiMinhNhat
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1031
Điểm tối đa
1307
Phân tích điểm
TLE
8 / 11
PYPY
100%
(1164pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(490pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(480pp)
TLE
10 / 100
PYPY
89%
(142pp)
HSG THCS (1163.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 1163.6 / 1600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 | 0.0 / 2200.0 |
(1700.0 điểm)
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm bài tập | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |