GiaHuyVTS
Phân tích điểm
AC
3 / 3
PY3
98%
(294pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(288pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(282pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(184pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(181pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(89pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(87pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(85pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(83pp)
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Số có 3 chữ số | 300.0 / 300.0 |
| Lại là dấu * | 100.0 / 100.0 |
| Hello, world ! | 100.0 / 100.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |