• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

GiaKhanh1504

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
5 / 5
PY3
600pp
98% (588pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
96% (576pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
94% (565pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
92% (553pp)
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
WA
6 / 10
PY3
540pp
90% (488pp)
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
TLE
9 / 10
PY3
450pp
89% (399pp)
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
87% (347pp)
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
85% (340pp)
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (5990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 540.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team