Gia_Minh_12
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(800pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(392pp)
TLE
3 / 5
SCAT
96%
(346pp)
THT Bảng A (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 360.0 / 600.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1200.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 0.0 / 500.0 |