Hạ_Vy_272
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1536
Điểm tối đa
1539
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
WA
9 / 11
C++17
83%
(614pp)
DHBB (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 180.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3061.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 736.4 / 900.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 225.0 / 900.0 |
(6640.0 điểm)
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Teams | Xây đội | 600.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Kí tự của người Napoli | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |