HACKER_HAITEN_SO_1_TG_18
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1764pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(1537pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1318pp)
AC
200 / 200
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
26 / 26
PY3
89%
(1240pp)
AC
12 / 12
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |