HTD09
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(588pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(480pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(471pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(461pp)
WA
5 / 6
C++20
89%
(369pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(347pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(340pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(333pp)
THT Bảng A (4340.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
(1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhập xuất #2 | 200.0 / 200.0 |
| Phép tính #3 | 400.0 / 400.0 |
| Tích Hai Số | 400.0 / 400.0 |
| Xếp Loại | 0.0 / 500.0 |
HSG THCS (495.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 495.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1316.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) | 416.7 / 500.0 |
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 150.0 / 600.0 |