HUYNH_QUANG_ANH_2015
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
TLE
3 / 5
PY3
98%
(588pp)
TLE
6 / 10
PY3
96%
(475pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
THT Bảng A (2495.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 600.0 / 1000.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1200.0 |
| Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 495.0 / 900.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |