H_A_T_2k9
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
836
Điểm tối đa
836
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
TLE
71 / 100
C++20
92%
(1043pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(443pp)
WA
24 / 100
C++20
87%
(292pp)
TLE
2 / 20
C++20
85%
(153pp)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (3420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lều thi | 140.0 / 1400.0 |
| Số zero tận cùng | 180.0 / 1800.0 |
| Bánh xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
(4566.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số chính phương | 500.0 / 500.0 |
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Query-Sum 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Máy Nghe Nhạc | 336.0 / 1400.0 |
| Dãy Fibonacci | 1130.7 / 1600.0 |