HaYoungJoon
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1322
Điểm tối đa
1626
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
TLE
81 / 100
C++14
92%
(1644pp)
TLE
75 / 100
C++14
90%
(1559pp)
TLE
73 / 100
C++14
89%
(1487pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++14
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1251pp)
(6665.3 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (19417.8 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1900.0 |