Hai_Dangtl077
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(542pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(434pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(425pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(417pp)
(2496.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đảo tham lam | 1600.0 / 1600.0 |
| Diện tích tam giác | 196.0 / 400.0 |
| Nhập xuất #2 | 200.0 / 200.0 |
| Xếp Loại | 500.0 / 500.0 |
| Tích bằng K | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Nhập xuất #1 | 100.0 / 100.0 |
| Nhập xuất #3 | 200.0 / 200.0 |
| So sánh #1 | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #2 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng #2 | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng #1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6300.0 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) | 500.0 / 500.0 |