Hjk12345
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
841
Điểm tối đa
888
Phân tích điểm
AC
39 / 39
C++20
100%
(1700pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1152pp)
TLE
9 / 13
C++20
92%
(766pp)
TLE
88 / 100
C++20
90%
(636pp)
WA
30 / 100
C++20
89%
(425pp)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 1700.0 / 1700.0 |
| CSES - Elevator Rides | Đi thang máy | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THCS (1534.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 830.8 / 1200.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 704.0 / 800.0 |
THT (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 600.0 |
| Đánh dấu bảng | 480.0 / 1600.0 |