HoàngPhúcLâm
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(600pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(588pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(576pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(565pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(461pp)
WA
8 / 10
C++17
87%
(347pp)
AC
13 / 13
C++17
85%
(340pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(333pp)
THT Bảng A (5576.0 điểm)
(1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích Hai Số | 400.0 / 400.0 |
| Xếp Loại | 500.0 / 500.0 |
| Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật | 200.0 / 200.0 |
| Số gấp 4 | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |