• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HoàngPhúcLâm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026)
AC
10 / 10
C++17
600pp
100% (600pp)
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
C++17
600pp
98% (588pp)
Chia hết cho k
AC
10 / 10
C++17
600pp
96% (576pp)
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025)
AC
100 / 100
C++17
600pp
94% (565pp)
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
500pp
92% (461pp)
Ghép hình
AC
100 / 100
C++17
500pp
90% (452pp)
Xếp Loại
AC
100 / 100
C++17
500pp
89% (443pp)
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026)
WA
8 / 10
C++17
400pp
87% (347pp)
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
AC
13 / 13
C++17
400pp
85% (340pp)
Số lần nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++17
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (5576.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 180.0 / 600.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 196.0 / 400.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0

(1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team