HoMinhChau
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1029
Điểm tối đa
1029
Phân tích điểm
MLE
13 / 20
C++14
100%
(1495pp)
AC
100 / 100
CLPP14
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
22 / 22
PY3
94%
(941pp)
AC
22 / 22
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
TLE
25 / 50
PY3
89%
(842pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(781pp)
AC
40 / 40
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng cửu chương | 300.0 / 300.0 |
| Phép tính nhiệm mầu | 400.0 / 400.0 |
| Heo đất (Bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1 - Năm may mắn | 900.0 / 900.0 |
| Vòng đá cổ đại | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng #4 | 600.0 / 600.0 |
| Decode string #6 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) | 800.0 / 800.0 |
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 950.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3195.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) | 1495.0 / 2300.0 |
| Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán logic 1 | 400.0 / 400.0 |