HoaTHTQ
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1063
Phân tích điểm
TLE
12 / 20
SCAT
100%
(960pp)
WA
76 / 100
SCAT
98%
(819pp)
WA
8 / 10
SCAT
96%
(768pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(753pp)
WA
7 / 10
SCAT
92%
(581pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(542pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(532pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(521pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(510pp)
AC
10 / 10
SCAT
83%
(500pp)
THT Bảng A (12463.0 điểm)
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số lượng chữ số lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng chữ số | 300.0 / 300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |