Hoach
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
98%
(686pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(384pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(376pp)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) | 700.0 / 700.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |