Hoanghang6688
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
100%
(800pp)
WA
29 / 50
SCAT
98%
(227pp)
AC
7 / 7
SCAT
96%
(192pp)
TLE
1 / 100
SCAT
94%
(17pp)
(200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
HSG THPT (18.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) | 18.0 / 1800.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (232.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 232.0 / 400.0 |