HoshiMiya
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(974pp)
TLE
475 / 1000
C++20
87%
(495pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
WA
18 / 100
C++20
83%
(277pp)
(3240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| coin34 | 1440.0 / 1800.0 |
| Hàng rào | 1300.0 / 1400.0 |
| Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quản lý lương (C.P.VNOI 2021 LMH R10) | 0.0 / 1400.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (4032.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1800.0 / 1800.0 |
| Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 332.5 / 1900.0 |
USACO (570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Bronze, Milk Exchange | 570.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) | 1100.0 / 1100.0 |