Huy27092010
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++14
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
140 / 140
C++14
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(886pp)
AC
1 / 1
C++14
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(681pp)
AC
1 / 1
C++14
83%
(500pp)
Practice VOI (1036.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Jelly | 1036.6 / 1800.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
| Vẽ hình (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Quà lưu niệm (TS10 Đắk Lắk 2021) | 140.0 / 1400.0 |
(3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia K | 1300.0 / 1300.0 |
| ĐẾM DÃY CON | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy lập phương | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cứu trợ bão | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) | 400.0 / 400.0 |
USACO (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Hoof, Paper, Scissors | 800.0 / 800.0 |