• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

I_am_newbie

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chọn nhóm (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
100% (2000pp)
Xâu đối xứng
AC
5 / 5
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Nhảy về đích (HSG11v2-2022)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
96% (1633pp)
Khu vui chơi
AC
20 / 20
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Cụm dân cư
AC
20 / 20
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Bắt cóc
AC
100 / 100
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Salary Queries
AC
10 / 10
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Diff-Query (version 1)
AC
40 / 40
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Số dễ chịu (HSG11v2-2022)
AC
40 / 40
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

DHBB (11800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi bảng 1200.0 / 1600.0
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0

(10940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
pyramid4 1400.0 / 1400.0
Xâu đặc sắc 1100.0 / 1100.0
T nghèo khổ và S ham ăn 640.0 / 800.0

Tam Kỳ Combat (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự 1400.0 / 1400.0
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 1700.0 / 1700.0

HSG THCS (551.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 51.0 / 1300.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team