• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Juztin

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1254
Điểm tối đa 1316

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
98% (2646pp)
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián
AC
100 / 100
C++20
2500pp
96% (2401pp)
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt
AC
100 / 100
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
92% (922pp)
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
90% (904pp)
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
89% (886pp)
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026)
AC
50 / 50
C++20
900pp
87% (781pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
900pp
85% (766pp)
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
AC
22 / 22
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

HSG THPT (2960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 660.0 / 1200.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

DHBB (3233.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0

(4675.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 2500.0 / 2500.0
Cặp chia hết 375.0 / 1500.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 650.0 / 1300.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

USACO (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0

THT Bảng B & C (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team