K32VuThiNgocAnh
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
999
Điểm tối đa
1241
Phân tích điểm
TLE
97 / 100
C++20
100%
(1940pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1537pp)
TLE
73 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1265pp)
WA
76 / 100
C++20
89%
(1212pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1042pp)
TLE
12 / 20
C++20
85%
(970pp)
TLE
37 / 100
C++20
83%
(710pp)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) | 800.0 / 1600.0 |
DHBB (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1140.0 / 1900.0 |
CSES (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 275.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
| Đường đến tình yêu | 0.0 / 1600.0 |