K35Ti_Quoc_Anh
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1224pp)
AC
41 / 41
C++17
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1085pp)
RTE
32 / 40
C++17
89%
(1063pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(917pp)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1200.0 / 1500.0 |
(2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| Cặp số đặc biệt | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (4400.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 1100.0 / 1100.0 |